越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cháy rừng” (1)
cháy rừng
英语
名forest fire
Hàng loạt vụ cháy rừng nghiêm trọng diễn ra.
A series of serious forest fires occurred.
相关词“cháy rừng” (1)
đám cháy rừng
英语
名forest fire
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
The forest fire spread due to strong winds and rugged terrain.
短语“cháy rừng” (4)
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
The forest fire spread due to strong winds and rugged terrain.
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
A rescue helicopter flew to the scene of the forest fire.
Vận tải cơ Airbus A400M rải chất chống cháy ngăn ngọn lửa cháy rừng.
The Airbus A400M transport aircraft dispersed fire retardant to stop the forest fire.
Hàng loạt vụ cháy rừng nghiêm trọng diễn ra.
A series of serious forest fires occurred.
